capital of canada

capital of canada

Ottawa is the capital of Canada.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "capital of canada" một cụm danh từ chỉ thủ đô của Canada. Đây thành phố chính thức nơi đặt trụ sở của chính phủ liên bang Canada.

  • Thủ đô của Canada: "capital of canada" dùng để chỉ thành phố thủ đô duy nhất của quốc gia Canada, tọa lạcphía đông nam tỉnh Ontario, nằm bên sông Ottawa, đối diện với tỉnh Quebec.
dụ sử dụng
  • (Ottawa thủ đô của Canada.)
  • (Thủ đô của Canada nằmtỉnh Ontario.)
  • (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của Canada mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the capital of Canada": thủ đô của Canada.

    • Ottawa has been the capital of Canada since 1857. (Ottawa đã là thủ đô của Canada từ năm 1857.)
  • "the capital of Canada's government": chính phủ thủ đô của Canada.

    • The Parliament Buildings in the capital of Canada are a major tourist attraction. (Các tòa nhà Quốc hộithủ đô của Canada một điểm thu hút khách du lịch chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Canadian capital (danh từ): thủ đô Canada (cách nói rút gọn).

    • The Canadian capital is known for its winter festivals. (Thủ đô Canada nổi tiếng với các lễ hội mùa đông.)
  • National capital (danh từ): thủ đô quốc gia.

    • The national capital of Canada is Ottawa. (Thủ đô quốc gia của Canada Ottawa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ottawa: tên riêng của thành phố thủ đô.

    • Ottawa is the capital of Canada. (Ottawa thủ đô của Canada.)
  • Seat of government: nơi đặt chính phủ.

    • Ottawa serves as the seat of government for Canada. (Ottawa nơi đặt chính phủ cho Canada.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "capital of canada".
Thành ngữ liên quan
  • "the heart of the nation": trái tim của quốc gia (thường dùng để chỉ thủ đô).
    • Ottawa is often called the heart of the nation. (Ottawa thường được gọi là trái tim của quốc gia.)